kinh thiên động địa

Học thuật
Thân thiện
kinh thiên động địa

Một trận động đất kinh thiên động địa làm rung chuyển cả thành phố.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Long trời lở đất: Mô tả một sự kiện, biến cố quy mô mức độ ảnh hưởng cực kỳ lớn, làm chấn động cả trời đất, khiến mọi người đều kinh ngạc, sợ hãi.
    • Oanh liệt, vang dội: Mô tả một chiến công, thành tích hoặc sự việc hết sức vẻ vang, lẫy lừng, sức ảnh hưởng sâu rộng được nhiều người biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trận động đất gây ra một thảm họa kinh thiên động địa. (Sự kiện này quy mô hậu quả cực kỳ lớn, làm chấn động mọi người.)
    • Đội quân ấy lập nên chiến công kinh thiên động địa. (Chiến công đó rất oanh liệt vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như vị ngữ hoặc định ngữ: "Kinh thiên động địa" thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng làm vị ngữ trong câu.
    • Một vụ án kinh thiên động địa đang được điều tra. (Bổ nghĩa cho danh từ "vụ án", nhấn mạnh tính chất gây chấn động của .)
    • Sự kiện ấy quả thực kinh thiên động địa. (Làm vị ngữ, khẳng định mức độ gây chấn động của sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấn động: (động từ/tính từ) làm rung chuyển, gây xúc động mạnh. (Mức độ có thể thấp hơn "kinh thiên động địa").
  • Long trời lở đất: (thành ngữ) đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "kinh thiên động địa".
  • Oanh liệt: (tính từ) vẻ vang, lẫy lừng. từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thứ hai.
  • Vang dội: (tính từ) tiếng vang lớn, ảnh hưởng rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Chấn động địa cầu: (thành ngữ) gây chấn động khắp nơi.
  • Lừng lẫy: (tính từ) nổi tiếng, vang dội.
  • Vĩ đại: (tính từ) lớn lao, phi thường (thường chỉ quy mô, tầm vóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan
  • Kinh thiên động địa: Bản thân cụm từ này đã một thành ngữ cố định.
  • Long trời lở đất: Thành ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự dữ dội, làm thay đổi lớn.
  • Nổi như cồn: (thành ngữ) trở nên nổi tiếng, được nhiều người bàn tán một cách ồn ào (có thể mang nghĩa tiêu cực, khác với sự oanh liệt trong "kinh thiên động địa").
kinh thiên động địa

Một trận động đất kinh thiên động địa làm rung chuyển cả thành phố.

  1. t.1. Long trời lở đất: Biến cố kinh thiên động địa. 2. Oanh liệt: Sự nghiệm kinh thiên động địa.

Proverbs and Idioms